ETF Nhà cung cấp
CICC HKAM
Tổng số ETF
5
Tất cả sản phẩm
5 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents | 1,83 tỷ | — | 0,25 | Tín dụng rộng | 17/6/2019 | 8.994,68 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Cash & Cash Equivalents | 234 tr.đ. | 193 | 0,25 | Tín dụng rộng | 17/6/2019 | 1.147,23 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 112,49 tr.đ. | 120 | 0,25 | Đầu tư cấp | 2/12/2020 | 1.152,66 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 66,26 tr.đ. | 3 | 0,35 | Đầu tư cấp | Bloomberg China Treasury (1-10 Y) | 6/12/2018 | 120,56 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 25,48 tr.đ. | 451 | 0,00 | Large Cap | CSI China Gold Optimal 100 Index | 4/12/2018 | 10,11 | 0,89 | 7,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm